Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đơn phương
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:单边主义、单边行动、单边决定。多用于政治和外交领域。
Common mistakes
“单边”用于描述行动或政策仅由一方采取,而非描述物体只有一个边。注意与“单方面”的区别:“单边”更正式,常用于外交或贸易语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个决定是 单边 的。
This decision is unilateral.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.