Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

南市区

nán shì qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Nanshi District, former district of Shanghai, merged into Huangpu District 黃浦區|黄浦区[huáng pǔ qū] in 2000