市区
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trung tâm thành phố
- 2. khu trung tâm
- 3. khu vực đô thị
Từ chứa 市区
Nanshi District, former district of Shanghai, merged into Huangpu District 黃浦區|黄浦区[huáng pǔ qū] in 2000
urban area
Xinshi District of Ürümqi, Xinjiang
Shashi district of Jingzhou city 荊州市|荆州市[jīng zhōu shì], Hubei
Xishi District of Yingkou City 營口市|营口市[yíng kǒu shì], Liaoning