Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

南诏国

nán zhào guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Nanzhao, 8th and 9th century kingdom in Yunnan, at times allied with Tang against Tibetan Tubo pressure