博物
Định nghĩa
- 1. khoa học tự nhiên
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Câu ví dụ
Hiển thị 3這輛公車會載你去 博物 館。
這裏離 博物 館多遠?
這城裏有沒有 博物 館?
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 博物
bảo tàng; viện bảo tàng
Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc
Bảo tàng Lịch sử Trung Quốc
bác vật đa văn
bác vật hiệp văn
bảo tàng
Bảo tàng Anh Quốc
Bảo tàng Cố Cung, trong Tử Cấm Thành, Bắc Kinh
bảo tàng lịch sử