Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

博物

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

bó wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. natural science

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這輛公車會載你去 博物 館。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 785088)
這裏離 博物 館多遠?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1489764)
這城裏有沒有 博物 館?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346115)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 博物

博物馆
bó wù guǎn

museum

中国国家博物馆
zhōng guó guó jiā bó wù guǎn

National Museum of China

中国历史博物馆
zhōng guó lì shǐ bó wù guǎn

Museum of Chinese History

博物多闻
bó wù duō wén

wide and knowledgeable

博物洽闻
bó wù qià wén

to have a wide knowledge of many subjects (idiom)

博物院
bó wù yuàn

museum

大英博物馆
dà yīng bó wù guǎn

British Museum

故宫博物院
gù gōng bó wù yuàn

Palace Museum, in the Forbidden City, Beijing

历史博物馆
lì shǐ bó wù guǎn

historical museum

Từ cấu thành 博物

博
bó

extensive

物
wù

thing

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.