Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật, đồ vật
  2. 2. vật thể
  3. 3. sự việc, vấn đề

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
兩個廢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13504704)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 物

事物
shì wù

vật

人物
rén wù

nhân vật

作物
zuò wù

lúa

刊物
kān wù

ấn phẩm

动物
dòng wù

động vật

动物园
dòng wù yuán

vườn thú

博物馆
bó wù guǎn

bảo tàng

吉祥物
jí xiáng wù

biểu tượng may mắn

实物
shí wù

vật thực

宠物
chǒng wù

thú cưng

废物
fèi wù

rác rưởi

建筑物
jiàn zhù wù

công trình xây dựng

怪物
guài wu

quái vật

文物
wén wù

di vật văn hóa

植物
zhí wù

cây

物价
wù jià

giá cả

物品
wù pǐn

vật dụng

物业
wù yè

bất động sản

物流
wù liú

hậu cần

物理
wù lǐ

vật lý

物美价廉
wù měi jià lián

chất lượng tốt và giá rẻ

物证
wù zhèng

bằng chứng vật chất

物资
wù zī

hàng hoá

物质
wù zhì

vật chất

物体
wù tǐ

vật thể

生物
shēng wù

sinh vật

产物
chǎn wù

sản phẩm

礼物
lǐ wù

quà

药物
yào wù

thuốc

财物
cái wù

tài sản

货物
huò wù

hàng hóa

购物
gòu wù

mua sắm

农作物
nóng zuò wù

lúa

遗物
yí wù

di vật

食物
shí wù

thức ăn

一切事物
yī qiè shì wù

mọi thứ

一物降一物
yī wù xiáng yī wù

vật nào khắc vật nấy

一类保护动物
yī lèi bǎo hù dòng wù

động vật được bảo vệ cấp một

三胚层动物
sān pēi céng dòng wù

động vật ba lá phôi

不以物喜,不以己悲
bù yǐ wù xǐ , bù yǐ jǐ bēi

không vì vật chất mà vui, không vì bản thân mà buồn

不及物动词
bù jí wù dòng cí

nội động từ

不明飞行物
bù míng fēi xíng wù

vật thể bay không xác định

世界野生生物基金会
shì jiè yě shēng shēng wù jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên

中国国家博物馆
zhōng guó guó jiā bó wù guǎn

Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc

中国地球物理学会
zhōng guó dì qiú wù lǐ xué huì

Hội Địa vật lý Trung Quốc

中国历史博物馆
zhōng guó lì shǐ bó wù guǎn

Bảo tàng Lịch sử Trung Quốc

干物女
gān wù nǚ

gái ế lười yêu

二氧化物
èr yǎng huà wù

điôxit

二号人物
èr hào rén wù

người đứng thứ hai

人物描写
rén wù miáo xiě

miêu tả nhân vật

人证物证
rén zhèng wù zhèng

nhân chứng và vật chứng

仁民爱物
rén mín ài wù

nhân dân ái vật

代表人物
dài biǎo rén wù

đại diện tiêu biểu

以物易物
yǐ wù yì wù

đổi hàng lấy hàng

低放射性废物
dī fàng shè xìng fèi wù

chất thải phóng xạ mức thấp

低等动物
dī děng dòng wù

động vật bậc thấp

低聚物
dī jù wù

oligome

供物
gòng wù

lễ vật

信物
xìn wù

vật kỷ niệm

侧生动物
cè shēng dòng wù

động vật cận đa bào

传奇人物
chuán qí rén wù

nhân vật huyền thoại

价廉物美
jià lián wù měi

rẻ mà chất lượng tốt

储物
chǔ wù

lưu trữ đồ đạc

储物柜
chǔ wù guì

tủ đựng đồ

充填物
chōng tián wù

vật liệu trám

入侵物种
rù qīn wù zhǒng

loài xâm lấn

全国重点文物保护单位
quán guó zhòng diǎn wén wù bǎo hù dān wèi

Di tích lịch sử và văn hóa trọng điểm quốc gia

全谷物
quán gǔ wù

ngũ cốc nguyên hạt

两性动物
liǎng xìng dòng wù

động vật lưỡng tính

两栖动物
liǎng qī dòng wù

động vật lưỡng cư

公物
gōng wù

công sản

公众人物
gōng zhòng rén wù

nhân vật công chúng

冰积物
bīng jī wù

trầm tích băng hà

出版物
chū bǎn wù

xuất bản phẩm

分子化合物
fēn zǐ huà hé wù

hợp chất phân tử

分子生物学
fēn zǐ shēng wù xué

sinh học phân tử

分泌物
fēn mì wù

chất tiết

别无他物
bié wú tā wù

không còn gì khác

别无长物
bié wú cháng wù

chẳng có gì ngoài vật dụng tối thiểu

利物浦
lì wù pǔ

Liverpool (Anh)

刺激物
cì jī wù

kích thích vật

刺丝胞动物
cì sī bāo dòng wù

ngành Chân đốt

刺胞动物
cì bāo dòng wù

ngành động vật có gai

副产物
fù chǎn wù

sản phẩm phụ

动植物
dòng zhí wù

động thực vật

动物分类
dòng wù fēn lèi

phân loại động vật

动物学
dòng wù xué

động vật học

动物性
dòng wù xìng

động vật tính

动物性名词
dòng wù xìng míng cí

danh từ chỉ động vật

动物性饲料
dòng wù xìng sì liào

thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật

动物毒素
dòng wù dú sù

độc tố động vật

动物油
dòng wù yóu

mỡ động vật

动物淀粉
dòng wù diàn fěn

glycogen

动物界
dòng wù jiè

giới động vật

动物脂肪
dòng wù zhī fáng

mỡ động vật

动物庄园
dòng wù zhuāng yuán

Trang trại Động vật (tiểu thuyết năm 1945, tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell)

动物农场
dòng wù nóng chǎng

Trang trại động vật

包装物
bāo zhuāng wù

bao bì

化合物
huà hé wù

hợp chất

化学物
huà xué wù

hóa chất

北京物资学院
běi jīng wù zī xué yuàn

Trường Đại học Vật tư Bắc Kinh

博物
bó wù

khoa học tự nhiên

博物多闻
bó wù duō wén

bác vật đa văn

博物洽闻
bó wù qià wén

bác vật hiệp văn

博物院
bó wù yuàn

bảo tàng

厚德载物
hòu dé zài wù

đức dày gánh vật

原核生物
yuán hé shēng wù

sinh vật nhân sơ

原核生物界
yuán hé shēng wù jiè

giới sinh vật nhân sơ

原核细胞型微生物
yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù

vi sinh vật dạng tế bào nhân sơ

原物料
yuán wù liào

nguyên liệu thô

原生动物
yuán shēng dòng wù

động vật nguyên sinh

原生生物
yuán shēng shēng wù

sinh vật nguyên sinh

及物
jí wù

ngoại động từ

及物动词
jí wù dòng cí

ngoại động từ

反物质
fǎn wù zhì

phản vật chất

反生物战
fǎn shēng wù zhàn

phòng thủ chiến tranh sinh học

反刍动物
fǎn chú dòng wù

động vật nhai lại

反面人物
fǎn miàn rén wù

nhân vật phản diện

古物
gǔ wù

đồ cổ

古生物
gǔ shēng wù

sinh vật cổ đại

古生物学
gǔ shēng wù xué

cổ sinh vật học

古生物学家
gǔ shēng wù xué jiā

nhà cổ sinh vật học

古脊椎动物学
gǔ jǐ zhuī dòng wù xué

cổ sinh vật học có xương sống

史前古器物
shǐ qián gǔ qì wù

cổ vật thời tiền sử

合成物
hé chéng wù

hợp chất

哺乳动物
bǔ rǔ dòng wù

động vật có vú

哺乳类动物
bǔ rǔ lèi dòng wù

động vật có vú

唯物
wéi wù

duy vật

唯物主义
wéi wù zhǔ yì

chủ nghĩa duy vật

唯物论
wéi wù lùn

chủ nghĩa duy vật

单细胞生物
dān xì bāo shēng wù

sinh vật đơn bào

呕出物
ǒu chū wù

chất nôn

呕吐物
ǒu tù wù

chất nôn

器物
qì wù

đồ vật

啮齿动物
niè chǐ dòng wù

động vật gặm nhấm

囊中取物
náng zhōng qǔ wù

dễ như lấy vật trong túi

固形物
gù xíng wù

chất rắn lơ lửng

固体物理
gù tǐ wù lǐ

vật lý chất rắn

固体物质
gù tǐ wù zhì

chất rắn

固体食物
gù tǐ shí wù

thức ăn rắn

圈状物
quān zhuàng wù

vòng

国家文物委员会
guó jiā wén wù wěi yuán huì

Ủy ban Di sản Văn hóa Quốc gia

国家文物局
guó jiā wén wù jú

Cục Di sản Văn hóa Nhà nước Trung Quốc

国家文物鉴定委员会
guó jiā wén wù jiàn dìng wěi yuán huì

Ủy ban Quốc gia Giám định Di sản Văn hóa

圆口纲脊椎动物
yuán kǒu gāng jǐ zhuī dòng wù

động vật có xương sống miệng tròn

地大物博
dì dà wù bó

đất rộng của nhiều

地球物理
dì qiú wù lǐ

địa vật lý

地球物理学
dì qiú wù lǐ xué

địa vật lý học

埃及古物学
āi jí gǔ wù xué

Ai Cập cổ vật học

埃及古物学者
āi jí gǔ wù xué zhě

nhà Ai Cập học

塑胶爆炸物
sù jiāo bào zhà wù

chất nổ dẻo

填充物
tián chōng wù

chất độn; vật liệu nhồi; chất nhồi

填塞物
tián sè wù

chất nhồi

外来物种
wài lái wù zhǒng

loài ngoại lai

多孔动物
duō kǒng dòng wù

ngành động vật thân lỗ (Porifera)

多孔动物门
duō kǒng dòng wù mén

(động vật học) ngành Porifera (bọt biển)

多细胞生物
duō xì bāo shēng wù

sinh vật đa bào

多肉植物
duō ròu zhí wù

cây mọng nước

多足动物
duō zú dòng wù

động vật nhiều chân

大英博物馆
dà yīng bó wù guǎn

Bảo tàng Anh Quốc

天低吴楚,眼空无物
tiān dī wú chǔ , yǎn kōng wú wù

trời thấp xuống vùng Ngô Sở, mắt nhìn xa không thấy vật gì (thành ngữ); không có gì để nhìn đến chân trời rộng lớn

天体物理
tiān tǐ wù lǐ

vật lý thiên thể

天体物理学
tiān tǐ wù lǐ xué

vật lý thiên thể

天体物理学家
tiān tǐ wù lǐ xué jiā

nhà vật lý thiên văn

失物招领
shī wù zhāo lǐng

nơi nhận đồ thất lạc

失物认领
shī wù rèn lǐng

nơi nhận đồ thất lạc

好物
hǎo wù

hàng tốt

妖物
yāo wù

yêu vật

孑遗生物
jié yí shēng wù

hóa thạch sống

寄物柜
jì wù guì

tủ gửi hành lý

寄生物
jì shēng wù

vật ký sinh

实物教学
shí wù jiào xué

bài học trực quan

宝物
bǎo wù

báu vật

尊贤爱物
zūn xián ài wù

tôn trọng người hiền và yêu thương nhân dân

小人物
xiǎo rén wù

kẻ vô danh tiểu tốt

尤物
yóu wù

vật hiếm có

常绿植物
cháng lǜ zhí wù

cây thường xanh

底栖生物
dǐ qī shēng wù

sinh vật đáy

废物箱
fèi wù xiāng

thùng rác

废物点心
fèi wù diǎn xin

(thông tục) đồ vô dụng; kẻ bất tài

建物
jiàn wù

công trình kiến trúc

强迫性储物症
qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng

hội chứng tích trữ cưỡng bức

役使动物
yì shǐ dòng wù

súc vật kéo cày

待人接物
dài rén jiē wù

cách đối xử với mọi người

后生动物
hòu shēng dòng wù

động vật đa bào

微生物
wēi shēng wù

vi sinh vật

微生物学
wēi shēng wù xué

vi sinh vật học

微生物学家
wēi shēng wù xué jiā

nhà vi sinh vật học

急性氰化物中毒
jí xìng qíng huà wù zhōng dú

ngộ độc xyanua cấp tính

性物恋
xìng wù liàn

tôn thờ tình dục

恃才傲物
shì cái ào wù

tự phụ về tài năng của mình

意念移物
yì niàn yí wù

thần giao cách cảm

应用物理
yìng yòng wù lǐ

vật lý ứng dụng

悬浮物
xuán fú wù

chất lơ lửng

恋物
liàn wù

(tình dục) chủ nghĩa luyến vật

恋物狂
liàn wù kuáng

tật luyến vật (tình dục)

恋物癖
liàn wù pǐ

tật luyến vật (tình dục)

所有物
suǒ yǒu wù

vật sở hữu

扁形动物
biǎn xíng dòng wù

giun dẹp; ngành giun dẹp

承销货物
chéng xiāo huò wù

hàng ký gửi