占卜
zhān bǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bói toán
- 2. đoán số
- 3. xem bói
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“算命”、“星象”、“卦”等词搭配,如“占卜算命”、“占卜星象”,一般不单独用于现代预测语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用龟甲 占卜 未来的吉凶。
He uses tortoise shells to divine good or bad fortune in the future.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.