Bỏ qua đến nội dung

占领

zhàn lǐng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếm đóng
  2. 2. chiếm đóng lãnh thổ
  3. 3. chiếm đóng vùng đất

Usage notes

Common mistakes

Cannot be used for occupying a seat or space; use 占 (zhàn) for that meaning.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
军队 占领 了那个国家。
The army occupied that country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.