占领
zhàn lǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiếm đóng
- 2. chiếm đóng lãnh thổ
- 3. chiếm đóng vùng đất
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Cannot be used for occupying a seat or space; use 占 (zhàn) for that meaning.
Câu ví dụ
Hiển thị 1军队 占领 了那个国家。
The army occupied that country.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.