卡拉什尼科夫
kǎ lā shí ní kē fū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kalashnikov (the AK-47 assault rifle)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.