Bỏ qua đến nội dung

卡桑德拉

kǎ sāng dé lā
#19455

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cassandra (given name)
  2. 2. Cassandra (character in Greek mythology)