卡槽
kǎ cáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (electronics) card slot (for SD card, SIM card etc)
- 2. clamping groove
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.