Bỏ qua đến nội dung

卡车

kǎ chē
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xe tải
  2. 2. xe tải trọng

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 3
卡车 撞击了路边的护栏。
这辆 卡车 加满了柴油。
这辆 卡车 很大。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.