Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe tải
- 2. xe tải trọng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3卡车 撞击了路边的护栏。
这辆 卡车 加满了柴油。
这辆 卡车 很大。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.