卧草

wò cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (substitute for 我肏[wǒ cào]) fuck
  2. 2. WTF
  3. 3. (soccer) to waste time by feigning injury

Từ cấu thành 卧草