Bỏ qua đến nội dung

卧铺

wò pù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giường nằm
  2. 2. giường ngủ

Usage notes

Collocations

通常与“买”“订”“睡”搭配,如“买卧铺票”“睡卧铺”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我买了一张 卧铺 票。
I bought a sleeper ticket.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.