Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giường nằm
- 2. giường ngủ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“买”“订”“睡”搭配,如“买卧铺票”“睡卧铺”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我买了一张 卧铺 票。
I bought a sleeper ticket.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.