Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trải
  2. 2. bày
  3. 3. đặt

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
妈妈正在 床单。
工人在房顶上 瓦。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 铺

卧铺
wò pù

giường nằm

铺路
pū lù

đặt nền móng

上下铺
shàng xià pù

giường tầng

五金店铺
wǔ jīn diàn pù

cửa hàng kim khí

吊铺
diào pù

giường treo

商铺
shāng pù

cửa hàng

床铺
chuáng pù

giường

店铺
diàn pù

cửa hàng

打地铺
dǎ dì pù

trải chiếu ngủ dưới đất

卷铺盖
juǎn pū gài

cuốn gói ra đi

卷铺盖走人
juǎn pū gài zǒu rén

cuốn gói ra đi

搬铺
bān pù

sắp xếp (cho người hấp hối)

查铺
chá pù

kiểm tra giường ngủ

当铺
dàng pù

hiệu cầm đồ

紫坪铺
zǐ píng pū

Hồ chứa nước Tử Bình Phô, Tứ Xuyên

紫坪铺大坝
zǐ píng pū dà bà

Đập Tử Bình Phô, tỉnh Tứ Xuyên

紫坪铺水库
zǐ píng pū shuǐ kù

Hồ chứa nước Tử Bình Phô, Tứ Xuyên

统铺
tǒng pù

giường chung (cho nhiều người ngủ)

美体小铺
měi tǐ xiǎo pù

The Body Shop (hãng mỹ phẩm của Anh)

肉铺
ròu pù

cửa hàng bán thịt

质铺
zhì pù

hiệu cầm đồ

酒铺
jiǔ pù

quán rượu

铺位
pù wèi

giường tầng; chỗ nằm

铺保
pù bǎo

sự bảo lãnh của cửa hàng

铺垫
pū diàn

trải chăn đệm

铺天盖地
pū tiān gài dì

che phủ khắp trời đất; mạnh mẽ, to lớn

铺子
pù zi

cửa hàng

铺家
pù jiā

cửa hàng

铺展
pū zhǎn

trải ra

铺平
pū píng

trải ra (vật liệu)

铺床
pū chuáng

dọn giường

铺底
pù dǐ

trang thiết bị cửa hàng

铺张
pū zhāng

sự phô trương, sự phung phí

铺张浪费
pū zhāng làng fèi

sự xa hoa lãng phí (thành ngữ)

铺户
pù hù

cửa hàng

铺捐
pù juān

thuế cửa hàng

铺排
pū pái

sắp xếp

铺摆
pū bǎi

trưng bày (hàng hóa)

铺摊
pū tan

trải ra

铺放
pū fàng

trưng bày

铺叙
pū xù

trình bày tất cả chi tiết

铺板
pù bǎn

ván giường

铺梗
pū gěng

đặt nền móng

铺炕
pū kàng

trải giường

铺砌
pū qì

lát, lát đường

铺盖
pū gài

trải đều lên

铺盖
pū gai

chăn đệm, đồ dùng giường chiếu

铺衍
pù yǎn

trải rộng ra khắp nơi

铺衬
pū chèn

làm nền tương phản

铺衬
pū chen

mảnh vải vá

铺设
pū shè

đặt, trải (đường ray, thảm, đường ống)

铺轨
pū guǐ

đặt đường ray

铺陈
pū chén

sắp xếp

铺面
pū miàn

lát mặt đường

铺面
pù miàn

mặt tiền cửa hàng

铺面房
pù miàn fáng

cửa hàng