Bỏ qua đến nội dung

卫星

wèi xīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vệ tinh
  2. 2. trăng

Usage notes

Collocations

Often used with 发射 (to launch) as in 发射卫星.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这颗 卫星 正在绕地球飞行。
This satellite is orbiting the Earth.
月球是地球的天然 卫星
The moon is the Earth's natural satellite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 卫星