Bỏ qua đến nội dung

北斗卫星导航系统

běi dǒu wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. BeiDou Navigation Satellite System (BDS) (similar to GPS)