Bỏ qua đến nội dung

卫生

wèi shēng
HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức khỏe
  2. 2. vệ sinh
  3. 3. sạch sẽ

Usage notes

Collocations

Often paired with 条件, 习惯, or 部门 in formal contexts: 卫生条件 (sanitary conditions), 讲卫生 (pay attention to hygiene), 卫生部 (Ministry of Health).

Common mistakes

Not used as a verb; use 打扫 (clean) for cleaning actions. 'We need to clean the room' is 我们需要打扫房间, not 我们需要卫生房间.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们要保持教室的 卫生
We should maintain the cleanliness of the classroom.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.