Bỏ qua đến nội dung

卯兔

mǎo tù

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năm Mão (năm con Thỏ)

Từ cấu thành 卯兔