Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

印地安

yìn dì ān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. native American
  2. 2. indigenous peoples of the Americas
  3. 3. also written 印第安[yìn dì ān]