Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. con dấu
- 2. chop
- 3. tem
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
与“盖”搭配,表示用印章盖印,如“盖印章”。
Common mistakes
不要将“印章”误用为动词;动词是“盖章”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在合同上盖了 印章 。
He stamped the seal on the contract.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.