Bỏ qua đến nội dung

印章

yìn zhāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con dấu
  2. 2. chop
  3. 3. tem

Usage notes

Collocations

与“盖”搭配,表示用印章盖印,如“盖印章”。

Common mistakes

不要将“印章”误用为动词;动词是“盖章”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在合同上盖了 印章
He stamped the seal on the contract.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.