Bỏ qua đến nội dung

印证

yìn zhèng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xác nhận
  2. 2. chứng minh
  3. 3. kiểm chứng

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 印刷 (yìn shuā).

Formality

印证 is mostly used in formal or literary contexts, less common in casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
研究结果 印证 了我们的假设。
The research results confirmed our hypothesis.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.