Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xác nhận
- 2. chứng minh
- 3. kiểm chứng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse with 印刷 (yìn shuā).
Formality
印证 is mostly used in formal or literary contexts, less common in casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1研究结果 印证 了我们的假设。
The research results confirmed our hypothesis.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.