Bỏ qua đến nội dung

印象

yìn xiàng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ấn tượng
  2. 2. ký ức

Usage notes

Collocations

“对...的印象” is the standard pattern for “impression of...”; do not omit 对 or use 的 alone.

Common mistakes

Do not confuse with 影响 (yǐngxiǎng, influence); same pinyin segments but different tones and meaning.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我对北京的 印象 很好。
I have a good impression of Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.