Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

印钮

yìn niǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. decorated knob protruding from seal, allowing it to be strung on a cord

Từ cấu thành 印钮