钮
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. button
Từ chứa 钮
decorated knob protruding from seal, allowing it to be strung on a cord
push button
knob (e.g. handle or radio button)
snooze button
starter button
bond
Niohuru (prominent Manchu clan)
push button (electric switch)