Bỏ qua đến nội dung

危害

wēi hài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguy hại
  2. 2. đe dọa
  3. 3. gây hại

Usage notes

Collocations

危害常与“健康”、“安全”、“社会”等词搭配,如“危害健康”。

Common mistakes

不要将“危害”与“危险”混淆,“危害”多作动词,“危险”是形容词或名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
吸烟会 危害 健康。
Smoking can harm health.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.