危害
wēi hài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguy hại
- 2. đe dọa
- 3. gây hại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
危害常与“健康”、“安全”、“社会”等词搭配,如“危害健康”。
Common mistakes
不要将“危害”与“危险”混淆,“危害”多作动词,“危险”是形容词或名词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1吸烟会 危害 健康。
Smoking can harm health.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.