危急
wēi jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguy kịch
- 2. khẩn cấp
- 3. nguy hiểm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“关头”“时刻”“情况”搭配,如“危急关头”“生死危急的时刻”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1病人的情况很 危急 。
The patient's condition is very critical.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.