Bỏ qua đến nội dung

危言耸听

wēi yán sǒng tīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. frightening words to scare people (idiom); alarmist talk
  2. 2. reds under the beds