Bỏ qua đến nội dung

即使

jí shǐ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Liên từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngay cả khi
  2. 2.
  3. 3. cho dù

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 也 or 还 in the main clause: 即使…也… (even if... still...). Example: 即使下雨,我们也去。

Common mistakes

即使 is followed by a hypothetical condition, not a factual situation. Avoid using it where 'although' would fit, e.g., *即使他很忙,他帮助我 is incorrect if he is indeed busy.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
即使 下雨,我们也去。
Even if it rains, we will still go.
即使 我們是人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 769798)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 即使