Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

即席

jí xí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. impromptu
  2. 2. improvised
  3. 3. to take one's seat (at a banquet etc)

Từ cấu thành 即席