Bỏ qua đến nội dung

卵圆

luǎn yuán

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hình bầu dục
  2. 2. elip

Từ cấu thành 卵圆