Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

卷层云

juǎn céng yún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cirrostratus (cloud)
  2. 2. also written 捲層雲|卷层云[juǎn céng yún]
  3. 3. also written 卷層雲|卷层云[juǎn céng yún]