Bỏ qua đến nội dung

juǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộn
  2. 2. cuốn
  3. 3. quấn

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请把这张纸 起来。
请给我一 胶带。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 卷

卷子
juǎn zi

bánh cuốn

卷子
juàn zi

đề thi

问卷
wèn juàn

bản điều tra

卷入
juǎn rù

bị cuốn vào

试卷
shì juàn

đề thi

交卷
jiāo juàn

nộp bài thi

并卷机
bìng juǎn jī

máy cuộn băng sợi

内卷
nèi juǎn

nội cuộn

千经万卷
qiān jīng wàn juǎn

nghìn kinh vạn quyển

卷刃
juǎn rèn

lưỡi cong

卷土重来
juǎn tǔ chóng lái

quay lại sau thất bại, trở lại mạnh mẽ hơn

卷地皮
juǎn dì pí

vơ vét đất đai và bóc lột nông dân; tham nhũng

卷宗
juàn zōng

hồ sơ

卷尺
juǎn chǐ

thước cuộn

卷尾猴
juǎn wěi hóu

khỉ mũ trắng

卷层云
juǎn céng yún

mây ti tầng

卷巴
juǎn bā

cuộn lại

卷帙
juàn zhì

sách vở

卷帙浩繁
juàn zhì hào fán

khối lượng sách vở khổng lồ

卷心菜
juǎn xīn cài

bắp cải

卷烟
juǎn yān

thuốc lá

卷笔刀
juǎn bǐ dāo

gọt bút chì

卷帘门
juǎn lián mén

cửa cuốn

卷绕
juǎn rào

quấn

卷羽鹈鹕
juǎn yǔ tí hú

bồ nông Dalmatia

卷舌元音
juǎn shé yuán yīn

nguyên âm uốn lưỡi

卷裹
juǎn guǒ

gói lại

卷轴
juàn zhóu

cuộn tranh, sách cuộn

卷云
juǎn yún

mây ti

卷须
juǎn xū

tua cuốn

古铜色卷尾
gǔ tóng sè juǎn wěi

chào mào đồng

吊卷
diào juàn

tra cứu hồ sơ lưu trữ

墨西哥卷饼
mò xī gē juǎn bǐng

bánh taco

席卷
xí juǎn

cuốn sạch

彩卷
cǎi juǎn

phim màu

微缩胶卷
wēi suō jiāo juǎn

vi phim

手不释卷
shǒu bù shì juàn

nghĩa đen: luôn cầm sách trong tay (thành ngữ)

手卷
shǒu juǎn

cuộn tranh cầm tay (định dạng ngang cho tranh phong cảnh Trung Quốc)

批卷
pī juàn

chấm bài

卷带
juǎn dài

băng

卷扬
juǎn yáng

gió lốc

卷扬机
juǎn yáng jī

tời kéo

卷曲
juǎn qū

uốn (tóc)

卷积云
juǎn jī yún

mây ti tích (mây cirrocumulus)

卷帘
juǎn lián

rèm cuốn

卷线器
juǎn xiàn qì

cuộn dây câu

卷腹
juǎn fù

gập bụng (bài tập thể dục)

卷起
juǎn qǐ

cuộn lên

卷逃
juǎn táo

cuốn trộm đồ có giá trị rồi bỏ trốn

卷边
juǎn biān

viền gấp

卷铺盖
juǎn pū gài

cuốn gói ra đi

卷铺盖走人
juǎn pū gài zǒu rén

cuốn gói ra đi

卷风
juǎn fēng

xem 龍捲風|龙卷风

卷饼
juǎn bǐng

bánh cuộn

卷发
juǎn fà

uốn tóc

卷发器
juǎn fà qì

dụng cụ uốn tóc

收旗卷伞
shōu qí juǎn sǎn

cuộn cờ gấp ô (thành ngữ)

春卷
chūn juǎn

chả giò

书卷
shū juàn

quyển sách

书卷气
shū juàn qì

khí chất học giả

书卷奖
shū juàn jiǎng

giải thưởng sách vở (giải thưởng tổng thống dành cho sinh viên đại học ở Đài Loan vì thành tích học tập xuất sắc)

案卷
àn juàn

hồ sơ

死海古卷
sǐ hǎi gǔ juàn

Cuộn giấy Biển Chết

死海经卷
sǐ hǎi jīng juàn

Cuộn Biển Chết

残卷
cán juàn

phần còn sót lại của một tác phẩm kinh điển

水龙卷
shuǐ lóng juǎn

vòi rồng (khí tượng học)

灰卷尾
huī juǎn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo xám (Dicrurus leucophaeus)

煎蛋卷
jiān dàn juǎn

trứng ốp la

烟卷
yān juǎn

điếu thuốc lá

瑞士卷
ruì shì juǎn

bánh cuộn Thụy Sĩ

画卷
huà juàn

bức tranh cuộn

白卷
bái juàn

bài thi nộp giấy trắng

答卷
dá juàn

bài thi đã làm

经卷
jīng juàn

các tập kinh điển

翻卷
fān juǎn

quay cuồng

考卷
kǎo juàn

bài thi

考试卷
kǎo shì juàn

bài thi

考试卷子
kǎo shì juàn zi

xem 考試卷|考试卷

胶卷
jiāo juǎn

phim

艾卷
ài juǎn

điếu ngải cứu

花卷
huā juǎn

bánh bao xoắn hoa

蛋卷
dàn juǎn

trứng cuộn

行千里路,读万卷书
xíng qiān lǐ lù , dú wàn juàn shū

xem 行萬里路,讀萬卷書|行万里路,读万卷书

行万里路胜读万卷书
xíng wàn lǐ lù shèng dú wàn juǎn shū

đi vạn dặm đường hơn đọc vạn quyển sách

行万里路,读万卷书
xíng wàn lǐ lù , dú wàn juàn shū

Kiến thức đến từ sách vở và từ kinh nghiệm thực tế. (thành ngữ)

评卷
píng juàn

chấm bài thi

读万卷书,行万里路
dú wàn juàn shū , xíng wàn lǐ lù

xem 行萬里路,讀萬卷書|行万里路,读万卷书

释卷
shì juàn

ngừng đọc

闭卷考试
bì juàn kǎo shì

thi cử đóng sách

开卷
kāi juàn

mở sách ra

开卷有益
kāi juàn yǒu yì

mở sách ra là có ích (thành ngữ); lợi ích của việc học

阅卷
yuè juàn

chấm bài thi

飘卷
piāo juǎn

bay phấp phới

发冠卷尾
fà guān juǎn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo mào tóc (Dicrurus hottentottus)

发卷
fà juǎn

lô cuốn tóc

鸦嘴卷尾
yā zuǐ juǎn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo mỏ quạ (Dicrurus annectans)

黑卷尾
hēi juǎn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo đen (Dicrurus macrocercus)

龙卷
lóng juǎn

lốc xoáy

龙卷风
lóng juǎn fēng

lốc xoáy