Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

卷起

juǎn qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to roll up
  2. 2. to curl up
  3. 3. (of dust etc) to swirl up