xiè
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to unload
  2. 2. to unhitch
  3. 3. to remove or strip
  4. 4. to get rid of

Câu ví dụ

Hiển thị 1
下電池。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13246742)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.