Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trốn tránh trách nhiệm
- 2. chuyển trách nhiệm
- 3. đẩy trách nhiệm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
几乎总是与“责任”搭配,如“推卸责任”,较少与其他名词连用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他总是 推卸 责任,从不承认错误。
He always shirks responsibility and never admits mistakes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.