卿卿我我

qīng qīng wǒ wǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bill and coo (idiom)
  2. 2. to whisper sweet nothings to one another
  3. 3. to be very much in love

Từ cấu thành 卿卿我我