卿卿我我
qīng qīng wǒ wǒ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình tứ âu yếm
- 2. ve vãn âu yếm
- 3. nồng nàn yêu đương