Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. các triều đại
- 2. các thế hệ liên tiếp
- 3. các triều đại qua các thời kỳ
Usage notes
Collocations
历代 is used in formal or historical contexts, often preceding nouns like 皇帝 (emperors) or 版本 (versions), not for casual references to 'past generations' in family settings.
Câu ví dụ
Hiển thị 1历代 皇帝都住在这里。
Emperors of successive dynasties all lived here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.