Bỏ qua đến nội dung

历经

lì jīng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trải qua
  2. 2. kinh qua
  3. 3. đi qua

Usage notes

Collocations

“历经”多与双音节抽象名词搭配,如“历经艰辛”“历经沧桑”,不能与具体名词或动词短语搭配,例如不说“历经一件事”或“历经坐飞机”。

Common mistakes

不说“正在历经”,因为“历经”强调已经完成或累积的经历,无进行时态。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个公司 历经 了许多困难才发展到今天。
This company has gone through many difficulties to develop to where it is today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.