厉害
lì hai
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghê gớm; dữ dội; mãnh liệt
- 2. lợi hại; tài giỏi; cừ
- 3. nghiêm trọng; trầm trọng; nặng
- 4. nghiêm khắc; dữ dằn; khắt khe
- 5. tuyệt vời; đỉnh; ấn tượng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3他病得很 厉害 。
他咳嗽得很 厉害 。
海上波涛汹涌,船摇晃得 厉害 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.