Bỏ qua đến nội dung

厉害

lì hai
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khủng khiếp
  2. 2. khó chịu
  3. 3. khó khăn

Usage notes

Common mistakes

厉害 can mean both 'terrible' and 'awesome' depending on context, so learners must rely on tone and situation.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他病得很 厉害
He is very seriously ill.
他咳嗽得很 厉害
He is coughing very severely.
海上波涛汹涌,船摇晃得 厉害
The sea was surging with waves, and the boat rocked violently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.