压缩
yā suō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nén
- 2. ép
- 3. siết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“压缩”常与“文件”、“空气”或“成本”搭配,如“压缩文件”、“压缩空气”或“压缩成本”。
Common mistakes
注意“压缩”强调减少体积或规模,不能用于形容情绪或心理压力,避免与“压抑”混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请帮我 压缩 这个文件。
Please help me compress this file.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.