Bỏ qua đến nội dung

压缩

yā suō
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nén
  2. 2. ép
  3. 3. siết

Usage notes

Collocations

“压缩”常与“文件”、“空气”或“成本”搭配,如“压缩文件”、“压缩空气”或“压缩成本”。

Common mistakes

注意“压缩”强调减少体积或规模,不能用于形容情绪或心理压力,避免与“压抑”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请帮我 压缩 这个文件。
Please help me compress this file.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.