Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

厚脸皮

hòu liǎn pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brazen
  2. 2. shameless
  3. 3. impudent
  4. 4. cheek
  5. 5. thick-skinned