原创
yuán chuàng
HSK 3.0 Cấp 7
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng tạo
- 2. nguyên bản
- 3. tác phẩm gốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“原创”既可用作动词,也可用作形容词或名词,初学者常误以为只能作名词。例如:“这个设计很原创”是正确的形容词用法。
Formality
“原创”是中性词,可在正式和非正式语境中使用,但强调创意和独立性时更常见于正式场合,如学术或艺术评论。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这篇小说是她的 原创 作品。
This novel is her original work.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.