原地

yuán dì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (in) the original place
  2. 2. the place where one currently is
  3. 3. place of origin
  4. 4. local (product)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
留在 原地
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13271876)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.