Bỏ qua đến nội dung

原始

yuán shǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguyên thủy
  2. 2. bản gốc
  3. 3. cơ bản

Usage notes

Common mistakes

不要将“原始”与“原来”混淆。“原来”侧重此前的状态,而“原始”指最古老的或最初的、未开发的。

Formality

在正式文件中“原始数据”比“最初的数据”更书面化。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这些是 原始 森林。
These are primeval forests.
Tatoeba是開放 原始 碼軟體。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 808636)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.