Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguyên thủy
- 2. bản gốc
- 3. cơ bản
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Common mistakes
不要将“原始”与“原来”混淆。“原来”侧重此前的状态,而“原始”指最古老的或最初的、未开发的。
Formality
在正式文件中“原始数据”比“最初的数据”更书面化。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这些是 原始 森林。
These are primeval forests.
Tatoeba是開放 原始 碼軟體。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.