Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

原点

yuán diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. starting point
  2. 2. square one
  3. 3. (coordinate geometry) origin

Từ cấu thành 原点