原爆
yuán bào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. atom bomb
- 2. contraction of 原子爆彈|原子爆弹[yuán zǐ bào dàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.