Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hàng chính hãng
- 2. hàng nguyên bản
- 3. hàng nguyên kiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“进口”“正品”搭配,如“原装进口”“原装正品”。
Common mistakes
原装强调原厂包装,不要与“原版”混淆,“原版”多指书籍、影视的原始版本。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是 原装 进口的奶粉。
This is genuine imported milk powder.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.