Bỏ qua đến nội dung

原装

yuán zhuāng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hàng chính hãng
  2. 2. hàng nguyên bản
  3. 3. hàng nguyên kiện

Usage notes

Collocations

常与“进口”“正品”搭配,如“原装进口”“原装正品”。

Common mistakes

原装强调原厂包装,不要与“原版”混淆,“原版”多指书籍、影视的原始版本。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 原装 进口的奶粉。
This is genuine imported milk powder.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.